ăn lãi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hưởng tiền lời, thu lợi nhuận từ việc bán hàng hoặc cho vay vốn: Hành động thu về phần chênh lệch giữa giá mua (hoặc vốn bỏ ra) và giá bán, hoặc thu tiền lãi từ số tiền cho vay.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cửa hàng tạp hóa nhỏ thường ăn lãi ít trên mỗi món hàng nhưng bán được số lượng lớn.
- Anh ta cho người khác vay tiền và ăn lãi hàng tháng.
- Buôn bán mà muốn ăn lãi cao thì phải chấp nhận rủi ro.
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn lãi suất": thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng hoặc tài chính, chỉ việc hưởng lợi từ lãi suất tiền gửi hoặc cho vay.
- Gửi tiết kiệm ngân hàng là một hình thức ăn lãi suất an toàn.
"ăn lãi cắt cổ": (thành ngữ, mang nghĩa tiêu cực) chỉ việc thu lãi quá cao, có tính chất bóc lột.
- Bọn cho vay nặng lãi chuyên đi ăn lãi cắt cổ những người khó khăn.
Biến thể và từ gần giống
- Hưởng lãi (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc nhận được phần lợi nhuận.
- Thu lời (động từ): thu về lợi nhuận từ một giao dịch, kinh doanh.
- Kiếm lời (động từ): tìm cách để có được lợi nhuận.
Từ đồng nghĩa
- Lấy lãi: thu tiền lãi về.
- Sinh lời: làm cho vốn tạo ra lợi nhuận.
- Có lãi: trạng thái thu được lợi nhuận.
Từ trái nghĩa
- Lỗ vốn: bị mất tiền vốn, không thu được lợi nhuận mà còn thiệt hại.
- Ăn lỗ: chịu phần thua lỗ trong kinh doanh.
Thành ngữ liên quan
- "Buôn tài bán lãi": (thành ngữ cũ) chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động liên quan đến tiền bạc, cho vay và thu lãi.
- "Có tiền ăn tiền, có lãi ăn lãi": nhấn mạnh việc lợi nhuận sinh ra từ chính số vốn và lãi có sẵn.
- đgt. Hưởng tiền lời khi bán một thứ gì: Ăn lãi nhiều thì không đắt khách.